travel trailer
/ˈtrævəl ˈtreɪlər/Danh từ
- (US) Từ đồng nghĩa của trailer (“một đoàn lữ hành”).(US) Synonym of trailer (“a caravan”).Từ đồng nghĩa:trailer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “travel trailer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish